Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "người dẫn chương trình" (1)

người dẫn chương trình
phát
Tiếng Anh Danh từMC
Từ vựng của tôi
Người dẫn chương trình rất vui tính.
The host is very funny.

swap_horiz Từ liên quan "người dẫn chương trình" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "người dẫn chương trình" (1)

Người dẫn chương trình rất vui tính.
The host is very funny.